Bản dịch của từ 惒 trong tiếng Việt
惒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
惒 (Tính từ)
【hè】
01
Cổ dùng như chữ 'hòa', nghĩa là hòa hợp, hòa bình (dễ nhớ như câu 'hè hè, mọi thứ hòa hợp').
古均同“和”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HÒA】
- Các biến thể:
- 和
- Hình thái radical:
- ⿱,和,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丨乚一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楁
和
翮
䫘
籺
劾
䳚
纥
郃
魺
狢
熆
煂
嗃
壑
袔
嚇
鵠
咊
赫
㦦
褐
抲
靍
慧
恝
念
悲
恿
㤠
憌
㤣
憗
慭
㤁
愨
鈝
脽
煑
喞
蒊
暀
湄
聎
嗞
詋
葡
喙
