Bản dịch của từ 惓惓之意 trong tiếng Việt
惓惓之意
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
惓惓之意 (Tính từ)
【quán quán zhī yì】
01
Tấm lòng chân thành
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惓惓之意
quán
惓
quán
之
zhī
意
Các từ liên quan
惓切
惓恳
惓惓
惓惓之忱
之个
之乎者也
之任
之前
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
- Các biến thể:
- 倦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,卷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶ノ一一ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勌
圈
鄄
餋
㢧
帣
弮
奍
鋗
䳪
絹
椦
蜷
颧
权
槫
㟫
牷
荃
䌯
踡
権
䠰
痊
悧
懚
怛
怬
悺
懙
愵
悻
愕
惃
悓
忹
𠙛
蛋
埳
䇤
焑
圈
崎
䡈
笭
欶
蚼
涯
