ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
惔怕
Bảng phân tích âm vị 惔
Tán
Thản nhiên, nhạt nhẽo, không ham danh lợi; tĩnh tại, lạnh lùng (tình cảm淡泊)
淡泊。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tán
惔
pà
怕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép