Bản dịch của từ 惔怕 trong tiếng Việt

惔怕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

惔怕 (Tính từ)

dàn pà
01

Thản nhiên, nhạt nhẽo, không ham danh lợi; tĩnh tại, lạnh lùng (tình cảm淡泊)

淡泊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惔怕

tán

Các từ liên quan

惔焚
怕三怕四
怕不
怕不大
怕不待
怕不的
惔
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Hình thái radical:
⿰⺖炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép