Bản dịch của từ 惕然 trong tiếng Việt

惕然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

惕然 (Tính từ)

tì rán
01

Cảnh giác

警觉省悟的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惕然

rán

Các từ liên quan

惕伏
惕伤
惕兢
惕励
惕厉
然不
然且
然乃
然信
然则
惕
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
悐, 惖, 𢞫, 𢡕
Hình thái radical:
⿰,⺖,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép