Bản dịch của từ 惖 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là kính sợ, đề phòng (như trong câu “cảnh giác đề phòng”); nhớ đến chữ “thích” để dễ liên tưởng.

同“惕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

惖
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,易,心,⿱,日,忽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丿丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép