Bản dịch của từ 惘然若失 trong tiếng Việt

惘然若失

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

惘然若失 (Thành ngữ)

wǎng rán ruò shī
01

Thua lỗ

如图。不知所措

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bực bội

沮丧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hụt hẫng, bàng hoàng như thể mất đi điều gì đó (thường dùng trong văn học)

点燃。沮丧如失去某物(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惘然若失

wǎng

rán

ruò

shī

惘
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,罔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ丶ノ一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép