Bản dịch của từ 惙怛 trong tiếng Việt

惙怛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

惙怛 (Tính từ)

chuò dá
01

Buồn lo sầu thảm; chạy; đi nhanh

行走得很快的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惙怛

chuò

Các từ liên quan

惙怛伤悴
惙惙
惙然
惙顿
怛伤
怛化
怛咤
怛怛
惙
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【CHUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,⺖,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép