Bản dịch của từ 惛乱 trong tiếng Việt

惛乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

Mèn

ㄇㄣˋmenthanh huyền

惛乱 (Tính từ)

hūn luàn
01

Rối ren, lộn xộn, hỗn loạn không rõ trật tự

3.纷乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rối loạn, lộn xộn, không minh mẫn, trạng thái hỗn độn trong suy nghĩ hoặc hành động.

1.亦作“惽乱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mất phương hướng, rối loạn tinh thần, choáng váng, không tỉnh táo.

2.昏乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惛乱

hūn

luàn

Các từ liên quan

惛俗
惛垫
惛塞
惛忧
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
惛
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
怋, 惽, 𩇇, 昏, 䫒
Hình thái radical:
⿰,⺖,昏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフ一フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép