Bản dịch của từ 惛忧 trong tiếng Việt
惛忧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hūn | ㄏㄨㄣ | h | un | thanh ngang |
Mèn | ㄇㄣˋ | m | en | thanh huyền |
惛忧 (Tính từ)
【hūn yōu】
01
Buồn phiền, lo lắng, tâm trạng mơ hồ bất an.
1.亦作“惽忧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buồn bực, u sầu, tâm trạng nặng nề khó chịu
2.忧闷。《晏子春秋.问上七》:“吴越受令,荆楚惽忧,莫不宾服。”张纯一校注引王念孙曰:“惽者,闷之借字也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惛忧
hūn
惛
yōu
忧
Các từ liên quan
惛乱
惛俗
惛垫
惛塞
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
- Bính âm:
- 【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
- Các biến thể:
- 怋, 惽, 𩇇, 昏, 䫒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,昏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノフ一フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昬
䎜
婚
阍
昏
轋
焄
棔
㱪
涽
荤
湣
焖
懑
㱪
𠎒
鞔
悗
闷
㥃
悶
暪
㵍
㦖
悍
懭
慘
惃
㣼
憾
悈
㦅
慢
惂
怈
愯
悉
隁
紴
嫏
辆
烰
䘪
𠋂
勗
㷀
婢
啯
惛耄
