Bản dịch của từ 惛懵 trong tiếng Việt
惛懵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hūn | ㄏㄨㄣ | h | un | thanh ngang |
Mèn | ㄇㄣˋ | m | en | thanh huyền |
惛懵 (Tính từ)
【hūn měng】
01
Mơ màng, lơ mơ, đầu óc không tỉnh táo rõ ràng.
1.亦作“惛瞢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mơ hồ, lú lẫn, không rõ ràng trong đầu óc.
2.迷糊不清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惛懵
hūn
惛
měng
懵
Các từ liên quan
惛乱
惛俗
惛垫
惛塞
惛忧
懵冒
懵劲儿
懵头懵脑
懵头转向
懵如
- Bính âm:
- 【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
- Các biến thể:
- 怋, 惽, 𩇇, 昏, 䫒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,昏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノフ一フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昬
䎜
婚
阍
昏
轋
焄
棔
㱪
涽
荤
湣
焖
懑
㱪
𠎒
鞔
悗
闷
㥃
悶
暪
㵍
㦖
悍
懭
慘
惃
㣼
憾
悈
㦅
慢
惂
怈
愯
悉
隁
紴
嫏
辆
烰
䘪
𠋂
勗
㷀
婢
啯
惛耄
