Bản dịch của từ 惛耄 trong tiếng Việt

惛耄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

Mèn

ㄇㄣˋmenthanh huyền

惛耄 (Danh từ)

hūn mào
01

Tuổi già

到目前为止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lão suy (lú lẫn, suy giảm trí lực do tuổi già)

衰老

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惛耄

hūn

mào

Các từ liên quan

惛乱
惛俗
惛垫
惛塞
惛忧
耄乱
耄倦
耄倪
耄儒
耄勤
惛
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
怋, 惽, 𩇇, 昏, 䫒
Hình thái radical:
⿰,⺖,昏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフ一フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép