Bản dịch của từ 惜分阴 trong tiếng Việt

惜分阴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

惜分阴 (Tính từ)

xī fēn yīn
01

Quý trọng thời gian; không để phí một giây

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜分阴

fēn

yīn

Các từ liên quan

惜伤
惜别
惜力
惜千千
惜名
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
惜
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
𢡽
Hình thái radical:
⿰,⺖,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép