Bản dịch của từ 惜吝 trong tiếng Việt

惜吝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

惜吝 (Tính từ)

xī lìn
01

Keo kiệt, tiếc rẻ (không nỡ cho/chi tiêu); Hán-Việt: Tích lẫn (tức là tiếc của)

吝惜,舍不得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜吝

lìn

Các từ liên quan

惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
吝口
吝啬
吝啬鬼
吝嫉
惜
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
𢡽
Hình thái radical:
⿰,⺖,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép