Bản dịch của từ 惜字如金 trong tiếng Việt

惜字如金

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

惜字如金 (Thành ngữ)

xī zì rú jīn
01

Kiệm lời; tiếc chữ như vàng

极其节省文字,不多费笔墨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜字如金

jīn

Các từ liên quan

惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
字义
字书
字乳
字人
字体
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
惜
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
𢡽
Hình thái radical:
⿰,⺖,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép