Bản dịch của từ 惜客好义 trong tiếng Việt

惜客好义

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

惜客好义 (Tính từ)

xī kè hǎo yì
01

Hiếu khách và trọng nghĩa.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜客好义

hào

Các từ liên quan

惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
客丁
客中
客串
客主
客乡
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
惜
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
𢡽
Hình thái radical:
⿰,⺖,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép