Bản dịch của từ 惜恐 trong tiếng Việt

惜恐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

惜恐 (Cụm từ)

xī kǒng
01

E rằng, sợ rằng; tiếc mà lo ngại (dùng để bày tỏ nỗi lo sợ hoặc e ngại rằng điều gì có thể xảy ra)

恐怕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜恐

kǒng

Các từ liên quan

惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
恐动
恐后争先
恐后无凭
恐吓
惜
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
𢡽
Hình thái radical:
⿰,⺖,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép