Bản dịch của từ 惜惋 trong tiếng Việt

惜惋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

惜惋 (Cụm từ)

xī wǎn
01

惋惜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜惋

wǎn

Các từ liên quan

惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
惋伤
惋切
惋叹
惋咽
惋失
惜
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
𢡽
Hình thái radical:
⿰,⺖,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép