Bản dịch của từ 惜指失掌 trong tiếng Việt

惜指失掌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

惜指失掌 (Tính từ)

xī zhǐ shī zhǎng
01

Vì tiếc cái nhỏ mà mất cái lớn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜指失掌

zhǐ

shī

zhǎng

Các từ liên quan

惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
失业
失业保险
失严
失丧
失中
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
惜
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
𢡽
Hình thái radical:
⿰,⺖,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép