Bản dịch của từ 惜春鸟 trong tiếng Việt

惜春鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

惜春鸟 (Danh từ)

xī chūn niǎo
01

Tên một loài chim (từ Hán cổ, nghĩa: 'thương/ưu mùa xuân'), thường chỉ một loài chim nhỏ; dùng chủ yếu như tên riêng trong văn cổ

鸟名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜春鸟

chūn

niǎo

Các từ liên quan

惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
春上
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
惜
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
𢡽
Hình thái radical:
⿰,⺖,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép