Bản dịch của từ 惜玉怜香 trong tiếng Việt
惜玉怜香
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
惜玉怜香 (Tính từ)
【xī yù lián xiāng】
01
Tiếc ngọc thương hương; chăm sóc yêu thương phụ nữ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜玉怜香
xī
惜
yù
玉
lián
怜
xiāng
香
Các từ liên quan
惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
怜下
怜伤
怜养
怜哀
怜嗟
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𢡽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奚
醯
熻
氥
诶
晞
覡
蒠
巂
皙
息
焬
慏
恻
惴
㦪
恌
快
慊
怉
慅
懼
㤶
恤
埨
琎
㴄
菑
㫯
掭
㥩
㾔
脫
𠊽
埽
粣
可惜
珍惜
爱惜
惋惜
不惜
怜惜
吝惜
疼惜
惜别
惜福
