Bản dịch của từ 惜阴 trong tiếng Việt

惜阴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

惜阴 (Động từ)

xī yīn
01

Tiếc thời gian qua mau; tiếc bóng; tiếc nuối bóng râm

惜阴是指对阴凉或阴影的珍惜与向往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜阴

yīn

Các từ liên quan

惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
惜
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
𢡽
Hình thái radical:
⿰,⺖,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép