Bản dịch của từ 惝怳 trong tiếng Việt

惝怳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎng

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

惝怳 (Tính từ)

cháng huǎng
01

Ỉu xìu; không vui

失意;不高兴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhoà; không rõ; mơ hồ

迷迷糊糊;不清楚也做惝恍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惝怳

chǎng

huǎng

惝
Bính âm:
【chǎng】【ㄔㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
㒉, 戃, 𢠵
Hình thái radical:
⿰,⺖,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨丶ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép