Bản dịch của từ 惞 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

(Tính từ)

xīn
01

Hân; như 'hân hạnh; hân hoan'; tâm; lòng

心情、情感的表现。 表示内心的感受和情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

惞
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺖欣
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノノ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép