Bản dịch của từ 惟力是视 trong tiếng Việt

惟力是视

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

惟力是视 (Tính từ)

wéi lì shì shì
01

Tận lực làm việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惟力是视

wéi

shì

shì

Các từ liên quan

惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
力不从愿
力不胜任
是不是
是事
是事可可
是人
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
惟
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
唯, 隹, 𢛧
Hình thái radical:
⿰,⺖,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép