Bản dịch của từ 惟我独尊 trong tiếng Việt

惟我独尊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

惟我独尊 (Thành ngữ)

wéi wǒ dú zūn
01

Tự cho mình là nhất; tự cao tự đại; duy ngã độc tôn

认为只有自己最了不起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惟我独尊

wéi

zūn

Các từ liên quan

惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
我丈
我人
我仪
我们
独一
独一无二
独丁
独专
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
惟
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
唯, 隹, 𢛧
Hình thái radical:
⿰,⺖,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép