Bản dịch của từ 惟日为岁 trong tiếng Việt

惟日为岁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

惟日为岁 (Tính từ)

wéi rì wéi suì
01

Ngày dài như năm.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惟日为岁

wéi

wéi

suì

Các từ liên quan

惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
为下
为丛驱雀
为主
为久
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
惟
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
唯, 隹, 𢛧
Hình thái radical:
⿰,⺖,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép