Bản dịch của từ 惟有读书高 trong tiếng Việt

惟有读书高

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

惟有读书高 (Tính từ)

wéi yǒu dú shū gāo
01

Chỉ có học là cao; khuyến khích học tập

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惟有读书高

wéi

yǒu

shū

gāo

Các từ liên quan

惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
读万卷书行万里路
读为
读书
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
高下
高下其手
惟
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
唯, 隹, 𢛧
Hình thái radical:
⿰,⺖,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép