Bản dịch của từ 惟肖惟妙 trong tiếng Việt

惟肖惟妙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

惟肖惟妙 (Tính từ)

wéi xiāo wéi miào
01

Mô tả/miêu tả rất sinh động, chính xác như thật (vẽ, tả chân dung, kể chuyện) — Hán Việt: duy tiếu duy diệu (惟肖惟妙).

形容描摹得十分生动逼真。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惟肖惟妙

wéi

xiāo

wéi

Các từ liên quan

惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
肖似
肖像
肖像画
肖化
肖子
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
惟
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
唯, 隹, 𢛧
Hình thái radical:
⿰,⺖,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép