Bản dịch của từ 惟藩 trong tiếng Việt

惟藩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

惟藩 (Danh từ)

wéi fān
01

Tên một khu vực (古代地名/行政區劃之一) trong hệ thống gọi tên châu vực thời Hán,亦見於詩經語句中可聯想為藩籬邊疆一區」。

《诗.大雅.板》:“价人维藩,大师维垣,大邦维屏,大宗维翰,怀德维宁,宗子维城。”维,一本作“惟”。王莽时仿古代六服,以“惟城”﹑“惟宁”﹑“惟翰”﹑“惟屏”﹑“惟垣”﹑“惟藩”称九州内外区域。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惟藩

wéi

fān

Các từ liên quan

惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
惟
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
唯, 隹, 𢛧
Hình thái radical:
⿰,⺖,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép