Bản dịch của từ 惟谨 trong tiếng Việt

惟谨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

惟谨 (Tính từ)

wéi jǐn
01

Cẩn trọng, thận trọng; giữ ý, hành động nhỏ nhẹ cẩn thận

谨慎小心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惟谨

wéi

jǐn

Các từ liên quan

惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
惟
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
唯, 隹, 𢛧
Hình thái radical:
⿰,⺖,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép