Bản dịch của từ 惟那木 trong tiếng Việt
惟那木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
惟那木 (Danh từ)
【wéi nà mù】
01
Tên cây/thuộc thực vật: tên cổ gọi của cây '南烛' (một loài cây/thuốc), ghi trong Bản thảo cương mục
南烛的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.南烛》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惟那木
wéi
惟
nà
那
mù
木
Các từ liên quan
惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 唯, 隹, 𢛧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲘
醀
䣀
違
㣲
围
湋
㕒
维
欈
为
䑊
愣
㥢
愜
𢡄
愶
恦
愷
愫
恮
㦡
㦙
憳
捿
梜
㰱
剪
䅍
㢈
桸
䍅
啟
蚭
猕
㥌
惟一
惟其
惟有
惟独
惟恐
思惟
不惟
恭惟
非惟
伏惟
