Bản dịch của từ 惠养 trong tiếng Việt

惠养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠养 (Động từ)

huì yǎng
01

Ban ơn, nuôi dưỡng có ân huệ (cho người khó khăn, nhận nuôi với thái độ khoan dung)

1.加恩抚养。

Ví dụ
02

Nuôi dưỡng, nuôi (thú) — nghĩa cũ, tương tự 'huấn dưỡng' hoặc 'nuôi chăm'.

2.犹豢养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠养

huì

yǎng

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
养不大
养世
养中
养乏
养乐
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép