Bản dịch của từ 惠剑 trong tiếng Việt

惠剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠剑 (Danh từ)

huì jiàn
01

Huijian (Huijian): thuật ngữ Phật giáo chỉ trí tuệ như một thanh kiếm, có thể cắt đứt phiền não và vô minh; nó là ẩn dụ cho trí tuệ sắc bén hay sức mạnh của sự sáng suốt.

即慧剑。佛教谓智慧如剑,能断烦恼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠剑

huì

jiàn

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
剑仙
剑侠
剑化
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép