Bản dịch của từ 惠口 trong tiếng Việt

惠口

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠口 (Tính từ)

huì kǒu
01

Khéo ăn nói, tài ăn nói; thông minh (ở lời nói) — chữ here đọc thông với tức 'khôn, khéo'.

善于言辞。惠,通“慧”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠口

huì

kǒu

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép