Bản dịch của từ 惠司勒 trong tiếng Việt
惠司勒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
惠司勒 (Danh từ)
【huì sī lè】
01
James Abbott McNeill Whistler — họa sĩ người Mỹ (1834–1903), sống lâu ở Luân Đôn, theo chủ nghĩa “nghệ thuật vì nghệ thuật”, nổi tiếng về tranh sơn dầu và bản khắc, tác phẩm có hơi hướng trang trí và cảm hứng phương Đông (ví dụ: 'Người phụ nữ mặc đồ trắng').
(jamesabbottmcneillwhistler,1834-1903)美国画家。1859年起定居伦敦。主张“为艺术而艺术”,强调线条与色彩的和谐。受委拉斯开兹、库尔贝和日本绘画的影响,作品富有装饰趣味和东方情调。代表作有油画《白衣女郎》、《母亲》及铜版画《威尼斯风景》等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠司勒
huì
惠
sī
司
lēi
勒
Các từ liên quan
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
司业
司中
司书
司事
司人
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
- Các biến thể:
- 㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荟
嘒
䇻
顪
圚
槥
慧
芔
㨹
㷄
檜
殨
㥿
感
息
憵
惹
慰
慈
愙
悡
惌
恩
忍
暎
逿
𠌑
筎
葞
減
㡬
䟟
䂲
徥
颩
啿
优惠
实惠
贤惠
惠顾
互惠
恩惠
惠及
特惠
惠州
惠普
