Bản dịch của từ 惠君 trong tiếng Việt

惠君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠君 (Danh từ)

huì jūn
01

慈仁愛民的君主仁厚體恤百姓的皇帝或諸侯可理解為仁君”)

仁厚爱民之君。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠君

huì

jūn

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
君上
君临
君主
君主专制
君主制
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép