Bản dịch của từ 惠子知我 trong tiếng Việt

惠子知我

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠子知我 (Thành ngữ)

huì zǐ zhī wǒ
01

比喻朋友彼此心意了解情谊深厚如知己)。可联想为惠子能了解我心”。

比喻朋友相知之深。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠子知我

huì

zhī

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
我丈
我人
我仪
我们
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép