Bản dịch của từ 惠政 trong tiếng Việt

惠政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠政 (Danh từ)

huì zhèng
01

Chính quyền nhân đức; chính sách nhân từ, lấy đức trị dân (Hán Việt: huệ chính)

仁政,德政。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠政

huì

zhèng

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
政主
政乱
政争
政事
政事堂
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép