Bản dịch của từ 惠文冠 trong tiếng Việt

惠文冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠文冠 (Danh từ)

huì wén guān
01

Một loại mũ quý tộc thời Hán (mũ hiệu, mũ được đặt tên), thường có trang trí như đuôi chồn và vàng, do truyền rằng do vua Triệu Huệ Văn (惠文王) sáng chế; gọi là mũ đại quan, cũng gọi là '貂珰/貂蝉' trong văn liệu cổ.

冠名。相传为赵惠文王创制,故称。汉谓之武弁,又名大冠。诸武官冠之。侍中﹑常侍加黄金珰,附蝉为文,貂尾为饰。侍中插左貂,常侍插右貂。因又称“貂珰”﹑“貂蝉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠文冠

huì

wén

guān

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
文丈
文不加点
文不对题
文丐
冠上加冠
冠上履下
冠世
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép