Bản dịch của từ 惠斯通电桥 trong tiếng Việt
惠斯通电桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
惠斯通电桥 (Danh từ)
【huì sī tōng diàn qiáo】
01
Cầu Wheastone; dụng cụ đo điện trở bằng phương pháp cân bằng cầu (thường là cầu trượt), dùng để xác định giá trị điện trở chưa biết bằng so sánh với điện trở chuẩn.
用比较法测量电阻的仪器。最简单的是滑线式惠斯通电桥,如图所示。图中ac为滑线电阻线,r_0为已知电阻、r_x为待测电阻。闭合电键k后,移动滑动触头d,直到电流计g中恰无电流通过时,b、d两点等势,电桥达到平衡,即得r_0r_ad=r_xr_dc,r_x=l_2l_1r_0。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠斯通电桥
huì
惠
sī
斯
tōng
通
diàn
电
qiáo
桥
Các từ liên quan
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
斯世
斯人独憔悴
斯养
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
电临
电介质
电价
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
- Các biến thể:
- 㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荟
嘒
䇻
顪
圚
槥
慧
芔
㨹
㷄
檜
殨
㥿
感
息
憵
惹
慰
慈
愙
悡
惌
恩
忍
暎
逿
𠌑
筎
葞
減
㡬
䟟
䂲
徥
颩
啿
优惠
实惠
贤惠
惠顾
互惠
恩惠
惠及
特惠
惠州
惠普
