Bản dịch của từ 惠然之顾 trong tiếng Việt
惠然之顾
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
惠然之顾 (Cụm từ)
【huì rán zhī gù】
01
Lời khách sáo mời khách đến; nói để hoan nghênh khách tới (tương tự “mời quý khách ghé chơi” trong phong cách cổ trang/đôn hậu)
用作欢迎客人来临的客气话。同“惠然肯来”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠然之顾
huì
惠
rán
然
zhī
之
gù
顾
Các từ liên quan
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
然不
然且
然乃
然信
然则
之个
之乎者也
之任
之前
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
- Các biến thể:
- 㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荟
嘒
䇻
顪
圚
槥
慧
芔
㨹
㷄
檜
殨
㥿
感
息
憵
惹
慰
慈
愙
悡
惌
恩
忍
暎
逿
𠌑
筎
葞
減
㡬
䟟
䂲
徥
颩
啿
优惠
实惠
贤惠
惠顾
互惠
恩惠
惠及
特惠
惠州
惠普
