Bản dịch của từ 惠而 trong tiếng Việt

惠而

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠而 (Trạng từ)

huì ér
01

≈〈和顺宽仁的样子表示态度温和顺从惠然”)

犹惠然。顺貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠而

huì

ér

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
而上
而下
而且
而乃
而亦
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép