Bản dịch của từ 惠育 trong tiếng Việt

惠育

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠育 (Động từ)

huì yù
01

Nuôi dưỡng bằng lòng nhân hậu; nuôi dạy với tình thương (Hán-Việt: huệ dục/huệ dục ~ huệ = nhân từ)

以仁爱抚育。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠育

huì

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép