Bản dịch của từ 惠色 trong tiếng Việt

惠色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠色 (Danh từ)

huì sè
01

Màu sắc tươi đẹp, thanh tú; sắc đẹp (màu sắc hoặc vẻ ngoài dịu dàng, thanh nhã)

秀美的颜色﹑色彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠色

huì

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép