Bản dịch của từ 惠贶 trong tiếng Việt

惠贶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠贶 (Danh từ)

huì kuàng
01

Lời tặng phẩm (lời kính trọng gọi món quà người khác biếu); thường dùng trong văn viết cổ, mang ý tôn kính

称他人馈赠的敬词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠贶

huì

kuàng

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
贶临
贶佑
贶别
贶室
贶寿
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép