Bản dịch của từ 惠邮 trong tiếng Việt

惠邮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠邮 (Danh từ)

huì yóu
01

Kính từ dùng để gọi vật do người khác gửi đến (thư, kiện hàng) — “đồ quý người gửi”; tương đương gọi lịch sự khi nhận bưu kiện

称人邮寄来件的敬词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠邮

huì

yóu

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép