Bản dịch của từ 惠鉴 trong tiếng Việt

惠鉴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠鉴 (Cụm từ)

huì jiàn
01

書信中對同輩或平輩對象的敬稱常用於信尾或稱呼吾兄惠鑒」=請閣下鑒察帶敬意的請讀指教

致平辈书信的提称语。。如:「吾兄惠鉴」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠鉴

huì

jiàn

惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép