Bản dịch của từ 惠鲜鳏寡 trong tiếng Việt

惠鲜鳏寡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠鲜鳏寡 (Động từ)

huì xiàn guān guǎ
01

施惠于鳏寡把恩惠救济给予年老无依或贫困者)——像把帮助供养给孤老穷人

鲜:通“献”,施于;鳏寡:年老而无所依靠的人。施恩惠于年老而穷困无靠的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠鲜鳏寡

huì

xiān

guān

guǎ

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
鳏夫
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép