Bản dịch của từ 惢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

suǒ
01

Sự nghi ngờ, lo lắng (như câu “Trong lòng có sở, bên dưới có việc”)

疑虑:“内有~,下有事。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tốt, thiện (nghĩa tốt đẹp, thiện lành)

善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

惢
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,心,⿰,心,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶ノフ丶丶ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép