ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
惦记
Bảng phân tích âm vị 惦
Diàn
Nhớ; nhớ đến; nghĩ đến; nhớ nhung; lo lắng
(对人或事物) 心里老想着,放不下心
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
diàn
惦
jì
记
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép